DUPONT
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,90 | 0,19 | 0,30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,60 | 0,16 | 0,30 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,22 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,12 | 5,35 | 5,94 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 258,74 | 234,84 | 177,39 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -44,09 | -9,23 | -24,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,24 | 6,72 | 10,83 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,71 | 1,01 | 2,42 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 42,92 | 28,93 | 19,46 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,39 | 53,52 | 64,01 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 239,92 | 252,69 | 350,30 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 89,64 | 99,72 | 153,82 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 128,32 | 116,08 | 150,32 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 337,17 | 367,28 | 502,39 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 80,45 | 87,56 | 88,07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,10 | 1,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,81 | 0,81 | 0,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,10 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,12 | 4,35 | 4,94 |