DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.49 | 10.75 | 13.74 | 44.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -56.40 | -55.08 | -80.41 | -434.64 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.55 | 1.45 | 1.42 | 1.36 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -0.14 | -0.13 | -0.12 | -0.07 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 250.01 | 246.81 | 250.47 | 265.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17.50 | -1.28 | 1.48 | 5.89 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.20 | 16.36 | 16.84 | 19.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -34.12 | -30.70 | -53.87 | -393.03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 165.28 | 179.42 | 149.28 | 110.56 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.02 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 36.45 | 22.23 | 27.78 | 14.12 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 58.61 | 69.14 | 57.09 | 91.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 8.91 | 5.89 | 4.02 | 4.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 130.59 | 153.38 | 157.77 | 209.07 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -1,197.96 | -1,328.12 | -1,531.19 | -2,658.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.07 | 0.07 | 0.07 | 0.05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.04 | 0.04 | 0.04 | 0.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.45 | 0.39 | 0.38 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -1.14 | -1.13 | -1.12 | -1.07 |