DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.01 | 0.01 | 0.03 | 0.05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -18.25 | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | |||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -0.06 | -0.05 | -0.04 | -0.04 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1.23 | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | ||||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.63 | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 217.22 | |||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2,419.47 | |||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 393.44 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -496.91 | -496.98 | -497.11 | -497.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.02 | 0.01 | 0.01 | 0.00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.02 | 0.01 | 0.01 | 0.00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.62 | 0.75 | 0.76 | 0.93 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -1.06 | -1.05 | -1.04 | -1.04 |