DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.05 | 5.56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.46 | 1.86 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.69 | 1.70 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.64 | 1.75 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 603.26 | 686.89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 54.18 | 13.86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.29 | 4.59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.49 | 3.07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44.77 | 64.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.29 | 94.44 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 43.16 | 65.65 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 46.24 | 29.35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.90 | 11.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 101.68 | 112.88 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 32.56 | 40.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.24 | 1.23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.68 | 0.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.53 | 0.47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.66 | 0.77 |