DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.87 | 5.23 | 4.74 | 5.08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.51 | 3.61 | 3.05 | 4.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.07 | 1.23 | 1.35 | 1.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.09 | 1.18 | 1.15 | 1.13 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 68.06 | 44.97 | 47.50 | 37.76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.79 | -33.93 | 5.63 | -20.50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.16 | 17.27 | 21.25 | 24.23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.94 | 5.21 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.21 | 78.87 | 77.49 | 78.81 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 22.57 | 23.80 | 15.09 | 23.72 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 63.39 | 91.39 | 127.61 | 161.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.55 | 29.67 | 13.18 | 9.77 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 148.85 | 250.32 | 233.57 | 295.64 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 25.15 | 25.25 | 25.91 | 26.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 10.66 | 5.52 | 6.78 | 7.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 6.74 | 3.87 | 3.80 | 4.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.16 | 0.13 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.09 | 0.18 | 0.15 | 0.13 |