DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,27 | 26,74 | 26,00 | 25,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,55 | 1,38 | 1,87 | 1,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,91 | 4,06 | 3,76 | 4,61 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,39 | 4,77 | 3,70 | 2,77 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.263,00 | 1.509,16 | 1.070,57 | 975,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,17 | 19,49 | -29,06 | -8,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,90 | 8,78 | 10,39 | 7,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,42 | 2,70 | 2,91 | 2,78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,72 | 66,34 | 84,37 | 95,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,38 | 77,00 | 76,15 | 74,42 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,09 | 3,74 | 5,34 | 7,76 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,75 | 1,36 | 3,12 | 4,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,59 | 25,90 | 28,21 | 17,46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 7,17 | 10,00 | 12,02 | 15,71 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -248,72 | -217,46 | -132,56 | -47,59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,09 | 0,16 | 0,21 | 0,47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,07 | 0,07 | 0,10 | 0,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,94 | 0,89 | 0,88 | 0,80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,39 | 3,75 | 2,68 | 1,77 |