DUPONT
| 単位 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.50 | 14.46 | 1.55 | 5.92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40.48 | 63.28 | 2.89 | 23.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.14 | 0.35 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.83 | 1.66 | 1.55 | 1.51 |
管理有効性
| 単位 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 240.76 | 462.88 | 1,064.50 | 529.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -31.16 | 92.26 | 129.97 | -50.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47.81 | 82.70 | 10.64 | 31.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43.33 | 81.30 | 4.84 | 30.60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.17 | 97.00 | 77.09 | 93.64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.27 | 80.24 | 77.37 | 81.98 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 375.99 | 70.50 | 167.68 | 49.20 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 6,157.46 | 10,009.65 | 621.07 | 2,505.71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 204.26 | 59.94 | 15.00 | 8.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 3,734.84 | 1,961.09 | 824.37 | 1,803.66 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,939.00 | 2,071.80 | 2,058.11 | 1,973.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.70 | 5.99 | 6.95 | 4.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.64 | 0.69 | 2.20 | 0.21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.26 | 0.22 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.83 | 0.66 | 0.55 | 0.51 |