DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,33 | -0,45 | -0,81 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,51 | -5,23 | -9,83 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,21 | 2,07 | 1,98 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 53,35 | 48,55 | 46,22 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 43,82 | -8,99 | -4,79 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,56 | 29,26 | 24,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,17 | 3,48 | 0,43 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -32,30 | -159,26 | -2.084,30 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,33 | 94,58 | 110,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 111,98 | 121,01 | 119,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 133,73 | 164,25 | 149,28 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,37 | 52,25 | 55,75 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 535,19 | 437,42 | 346,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -181,28 | -207,67 | -185,19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,63 | 0,53 | 0,49 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,52 | 0,41 | 0,35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,80 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,24 | 1,10 | 1,00 |