DUPONT
Đơn vị | Q3 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,38 | ||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,85 | ||
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,41 | ||
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,23 | 4,26 | 5,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q3 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 210,06 | ||
Tăng trưởng doanh thu | % | 33,57 | ||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,22 | ||
Tỷ lệ EBIT | % | 6,11 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,50 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q3 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 48,59 | ||
Thời gian tồn kho | Ngày | 157,63 | ||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 80,28 | ||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 183,78 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q3 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 62,69 | 50,20 | 71,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,14 | 1,16 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,32 | 0,35 | 0,56 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,17 | 0,11 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,23 | 3,26 | 4,02 |