DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,25 | 2,85 | 1,68 | 1,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,09 | 0,75 | 0,48 | 0,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 1,07 | 1,10 | 1,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,39 | 3,53 | 3,19 | 2,69 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 140,88 | 203,85 | 187,98 | 189,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10,82 | 44,70 | -7,78 | 0,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,18 | 8,85 | 6,53 | 6,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,46 | 4,59 | 3,97 | 3,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1,95 | 20,89 | 15,54 | 22,84 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,05 | 78,52 | 77,42 | 77,84 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 69,27 | 154,09 | 87,54 | 127,01 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,72 | 2,67 | 1,50 | 1,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,48 | 31,22 | 19,44 | 27,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 121,73 | 169,19 | 131,99 | 150,91 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15,99 | 16,85 | 26,78 | 35,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,52 | 1,22 | 1,65 | 1,83 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,44 | 1,20 | 1,62 | 1,81 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,50 | 0,60 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,39 | 2,53 | 2,19 | 1,69 |