DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,85 | 1,68 | 1,91 | 17,31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,75 | 0,48 | 0,55 | 5,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,07 | 1,10 | 1,29 | 0,32 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,53 | 3,19 | 2,69 | 10,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 203,85 | 187,98 | 189,41 | 203,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 44,70 | -7,78 | 0,76 | 7,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,85 | 6,53 | 6,68 | 14,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,59 | 3,97 | 3,08 | 8,27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20,89 | 15,54 | 22,84 | 81,61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,52 | 77,42 | 77,84 | 78,28 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 154,09 | 87,54 | 127,01 | 138,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,67 | 1,50 | 1,53 | 0,61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,22 | 19,44 | 27,91 | 1.000,89 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 169,19 | 131,99 | 150,91 | 188,83 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 16,85 | 26,78 | 35,58 | -302,13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,22 | 1,65 | 1,83 | 0,26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,20 | 1,62 | 1,81 | 0,26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,60 | 0,46 | 0,83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,53 | 2,19 | 1,69 | 9,25 |