DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.65 | 0.30 | 0.50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.28 | 3.22 | 3.97 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.09 | 0.12 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.07 | 1.06 | 1.10 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 23.61 | 21.54 | 27.91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20.52 | -8.78 | 29.61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.37 | 16.49 | 15.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.38 | 78.52 | 79.37 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3.76 | 16.25 | 14.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 583.81 | 592.24 | 403.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 4.90 | 0.00 | 0.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 798.23 | 875.76 | 676.96 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 190.79 | 193.48 | 184.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 13.13 | 15.65 | 9.14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.61 | 5.79 | 3.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.16 | 0.15 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.07 | 0.06 | 0.10 |