DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.71 | 1.89 | 1.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.69 | 10.76 | 8.69 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.16 | 0.12 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.15 | 1.11 | 1.06 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 38.97 | 39.60 | 29.70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 235.04 | 1.63 | -25.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.56 | 23.29 | 21.53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.54 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.35 | 78.72 | 82.49 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 25.46 | 15.43 | 12.54 |
| Thời gian tồn kho | Date | 341.70 | 366.66 | 476.78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1.00 | 18.09 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 489.68 | 473.09 | 614.46 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 175.86 | 181.35 | 185.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 6.29 | 8.57 | 14.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.19 | 2.78 | 4.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.18 | 0.18 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.15 | 0.11 | 0.06 |