DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -34.45 | -17.33 | 0.08 | 0.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -42.84 | -9.01 | 0.04 | 0.10 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.58 | 1.23 | 1.30 | 1.52 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.38 | 1.56 | 1.62 | 1.33 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 24.93 | 50.86 | 55.84 | 53.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.53 | 103.98 | 9.80 | -4.30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -12.11 | 6.76 | 13.72 | 14.10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -42.84 | -9.01 | 0.04 | 0.10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 107.75 | 67.40 | 88.47 | 61.95 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 98.21 | 60.37 | 45.53 | 46.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 42.27 | 31.48 | 38.52 | 4.47 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 224.95 | 138.21 | 151.08 | 142.51 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4.27 | 5.11 | 7.16 | 12.40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.38 | 1.36 | 1.45 | 2.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.67 | 0.81 | 1.11 | 1.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.53 | 0.46 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.36 | 0.54 | 0.61 | 0.33 |