DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -24.19 | -34.45 | -17.33 | 0.08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -40.25 | -42.84 | -9.01 | 0.04 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.52 | 0.58 | 1.23 | 1.30 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.15 | 1.38 | 1.56 | 1.62 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 24.80 | 24.93 | 50.86 | 55.84 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -16.64 | 0.53 | 103.98 | 9.80 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -15.24 | -12.11 | 6.76 | 13.72 |
Tỷ lệ EBIT | % | -40.25 | -42.84 | -9.01 | 0.04 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 14.81 | 107.75 | 67.40 | 88.47 |
Thời gian tồn kho | Date | 104.66 | 98.21 | 60.37 | 45.53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 2.86 | 42.27 | 31.48 | 38.52 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 201.83 | 224.95 | 138.21 | 151.08 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 8.66 | 4.27 | 5.11 | 7.16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.72 | 1.38 | 1.36 | 1.45 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.09 | 0.67 | 0.81 | 1.11 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.71 | 0.64 | 0.53 | 0.46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.13 | 0.36 | 0.54 | 0.61 |