DUPONT
| 単位 | Q2 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.28 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.60 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.42 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.74 | 1.62 | 1.33 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 18.78 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | 155.23 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.64 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.60 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 61.05 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 57.41 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 44.99 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 122.29 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 6.78 | 7.16 | 12.40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.37 | 1.45 | 2.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.90 | 1.11 | 1.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.46 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.72 | 0.61 | 0.33 |