DUPONT
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9,73 | 6,28 | |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -31,85 | 8,60 | |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,21 | 0,42 | |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,74 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 7,36 | 18,78 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | -52,55 | 155,23 | |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -6,72 | 19,64 | |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,60 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 77,24 | 61,05 | |
Thời gian tồn kho | Ngày | 111,04 | 57,41 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,05 | 44,99 | |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 187,32 | 122,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4,16 | 6,78 | 7,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,38 | 1,37 | 1,45 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,90 | 1,11 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,44 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,46 | 0,72 | 0,61 |