DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.77 | 2.66 | 2.23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.17 | 4.94 | 4.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.38 | 0.37 | 0.39 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.39 | 1.47 | 1.36 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 115.72 | 111.24 | 113.25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.15 | -3.87 | 1.81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.15 | 15.15 | 15.52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.91 | 6.46 | 5.64 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.26 | 95.82 | 92.99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.27 | 79.85 | 79.51 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 84.03 | 82.27 | 73.27 |
| Thời gian tồn kho | Date | 91.85 | 90.28 | 83.69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 34.25 | 38.88 | 28.92 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 175.92 | 188.68 | 175.73 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 138.43 | 133.73 | 142.20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.64 | 2.39 | 2.87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.45 | 1.39 | 1.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.26 | 0.24 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.39 | 0.47 | 0.36 |