DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,91 | 4,61 | 7,02 | 7,72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,87 | 1,00 | 1,41 | 1,60 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,90 | 1,99 | 2,68 | 2,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,22 | 2,31 | 1,85 | 2,00 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 289,08 | 311,19 | 339,92 | 335,77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,73 | 7,65 | 9,23 | -1,22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,25 | 4,73 | 5,80 | 6,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,84 | 1,71 | 1,87 | 2,03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,96 | 75,70 | 95,45 | 98,78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,61 | 77,50 | 79,20 | 79,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,40 | 13,81 | 11,05 | 17,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 61,62 | 55,81 | 42,67 | 38,97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,62 | 7,54 | 9,56 | 12,72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 89,60 | 85,12 | 53,38 | 69,53 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -9,49 | -12,02 | -3,74 | -0,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,88 | 0,86 | 0,93 | 0,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,35 | 0,39 | 0,33 | 0,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,54 | 0,61 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,22 | 1,31 | 0,85 | 1,00 |