DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,12 | 31,34 | 16,81 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,04 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51,82 | 61,51 | 56,01 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -16,26 | -14,97 | -22,99 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 16,75 | 19,89 | 16,96 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,51 | 0,34 | 0,39 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 3,56 | 0,26 | 1,98 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,40 | -0,34 | -0,52 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -0,15 | -2,10 | -0,79 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,14 | 0,11 | 0,15 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |