DUPONT

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 31.34 16.81 12.74
Vòng quay tổng tài sản revs 0.04 0.03 0.04
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 61.51 56.01 50.42
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -14.97 -22.99 -27.20
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 19.89 16.96 14.05
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.34 0.39 0.11
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.26 1.98 0.01
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.00

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -0.34 -0.52 -0.41
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -2.10 -0.79 -0.78
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.11 0.15 0.04

金融銀行ニュース

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回