DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.99 | 4.22 | 0.77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.95 | 7.48 | 1.51 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.32 | 0.33 | 0.29 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.91 | 1.73 | 1.74 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 106.12 | 103.64 | 94.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 90.61 | -2.33 | -8.78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.88 | 14.38 | 5.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.50 | 9.91 | 2.66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.95 | 93.16 | 78.93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 81.00 | 72.14 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 32.67 | 12.52 | 21.98 |
| Thời gian tồn kho | Date | 70.26 | 88.25 | 77.97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 24.12 | 20.26 | 7.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 122.02 | 111.06 | 129.25 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -11.04 | 12.62 | 16.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.93 | 1.11 | 1.15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.48 | 0.40 | 0.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.58 | 0.60 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.91 | 0.73 | 0.74 |