DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.29 | 1.53 | 7.77 | 5.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.39 | 0.55 | 2.54 | 1.78 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.98 | 1.21 | 1.25 | 1.10 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.41 | 2.30 | 2.45 | 2.79 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 236.11 | 280.54 | 319.48 | 317.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -21.14 | 18.82 | 13.88 | -0.61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.95 | 24.74 | 32.53 | 30.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.73 | 2.26 | 4.95 | 4.40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49.20 | 32.29 | 66.38 | 51.35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.56 | 75.49 | 77.37 | 78.64 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8.26 | 22.75 | 37.25 | 39.71 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 382.43 | 264.90 | 259.89 | 262.03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 41.98 | 27.96 | 35.82 | 35.90 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 288.41 | 237.19 | 236.40 | 238.71 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 46.62 | 51.86 | 55.88 | 22.17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.33 | 1.40 | 1.37 | 1.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.07 | 0.19 | 0.34 | 0.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.21 | 0.19 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.41 | 1.30 | 1.45 | 1.79 |