DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.98 | 0.86 | 0.03 | 0.36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.51 | 0.62 | 0.02 | 0.34 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.60 | 0.84 | 0.79 | 0.80 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.97 | 1.66 | 1.44 | 1.31 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 135.66 | 159.95 | 131.16 | 120.35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.18 | 17.91 | -18.00 | -8.24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.36 | 13.45 | 13.96 | 14.76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.66 | 3.19 | 1.45 | 1.08 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 45.10 | 26.11 | 7.39 | 42.10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.52 | 74.07 | 21.52 | 75.41 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3.10 | 12.08 | 2.31 | 3.06 |
| Thời gian tồn kho | Date | 50.77 | 26.70 | 28.85 | 42.19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 48.33 | 31.44 | 40.52 | 40.33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 73.24 | 34.32 | 26.32 | 45.47 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -80.66 | -58.20 | -37.33 | -17.53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.25 | 0.21 | 0.20 | 0.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.14 | 0.09 | 0.05 | 0.17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.88 | 0.92 | 0.94 | 0.90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.97 | 0.66 | 0.44 | 0.31 |