DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7,25 | 0,11 | 1,32 | -6,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6,61 | 0,09 | 0,48 | -2,57 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,02 | 1,13 | 2,70 | 2,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,03 | 1,02 | 1,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 19,86 | 21,05 | 50,84 | 40,80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -32,79 | 5,98 | 141,52 | -19,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,54 | 12,88 | 6,14 | 5,44 |
Tỷ lệ EBIT | % | -6,61 | -2,57 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 99,29 | 96,76 | 32,01 | 68,58 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 149,86 | 164,52 | 68,77 | 66,38 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,97 | 7,63 | 0,63 | 11,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 333,45 | 303,70 | 108,45 | 137,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 16,72 | 17,01 | 14,66 | 13,97 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 12,74 | 35,03 | 33,70 | 10,61 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,56 | 18,44 | 13,73 | 5,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,06 | 0,20 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,03 | 0,02 | 0,08 |