DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,25 | 6,58 | 3,93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39,92 | 40,81 | 26,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,15 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,08 | 1,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 195,55 | 186,04 | 178,00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,42 | -4,86 | -4,32 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59,24 | 60,54 | 56,34 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,04 | 90,95 | 89,03 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7,42 | 8,77 | 12,29 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 88,54 | 93,34 | 76,78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,77 | 24,87 | 8,89 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 177,52 | 178,92 | 195,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 200,03 | 271,11 | 290,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,11 | 3,89 | 4,21 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,81 | 3,36 | 3,64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,71 | 0,70 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,08 | 0,08 |