DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.91 | 6.68 | 6.93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 36.57 | 37.82 | 40.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.16 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.09 | 1.09 | 1.09 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 181.62 | 191.28 | 200.17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.03 | 5.32 | 4.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56.23 | 59.29 | 60.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43.17 | 44.31 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.97 | 99.99 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.94 | 87.63 | 90.86 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 9.66 | 9.94 | 14.22 |
| Thời gian tồn kho | Date | 74.34 | 79.61 | 68.21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 37.01 | 11.04 | 11.28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 163.87 | 132.41 | 162.72 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 230.89 | 182.72 | 252.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.42 | 2.93 | 3.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.87 | 2.43 | 2.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.73 | 0.77 | 0.72 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.09 | 0.09 | 0.09 |