DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,87 | 0,94 | 1,48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -41,70 | 27,43 | 58,00 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,03 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,29 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 28,96 | 22,44 | 19,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30,90 | -22,52 | -12,06 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 72,18 | 64,57 | 65,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 79,16 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,71 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 116,71 | 82,07 | 73,48 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 387,74 | 504,51 | 574,78 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 11,45 | 11,87 | -27,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 118,36 | 91,74 | -152,68 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 651,73 | 895,92 | 1.153,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 79,13 | 89,04 | 129,47 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,62 | 1,68 | 2,08 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,59 | 1,65 | 2,06 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,74 | 0,75 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,30 | 0,19 |