DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,81 | -0,18 | 0,98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32,65 | -6,54 | 37,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,19 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 20,30 | 22,12 | 21,55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,91 | 8,94 | -2,59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60,17 | 65,06 | 63,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 44,75 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,17 | 284,17 | 83,97 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 784,44 | 725,51 | 721,92 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 14,61 | 15,71 | 13,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 84,84 | 96,12 | 92,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.138,58 | 1.047,54 | 1.072,38 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 157,26 | 158,18 | 153,41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,64 | 2,65 | 2,54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,60 | 2,61 | 2,50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,74 | 0,74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,15 | 0,15 |