DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,61 | 3,50 | 3,37 | 0,81 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,81 | 1,97 | 1,57 | 0,40 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,56 | 0,43 | 0,55 | 0,50 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,29 | 4,14 | 3,93 | 4,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 883,09 | 789,01 | 986,06 | 943,79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -28,43 | -10,65 | 24,98 | -4,29 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,88 | 12,51 | 11,09 | 8,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,94 | 8,93 | 8,46 | 6,98 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,94 | 28,04 | 24,18 | 15,34 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,16 | 78,78 | 76,91 | 37,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 116,71 | 218,14 | 150,27 | 150,91 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 333,85 | 439,75 | 370,31 | 309,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,18 | 89,02 | 107,02 | 88,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 430,06 | 587,37 | 468,58 | 525,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 229,01 | 382,77 | 227,06 | 362,02 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,43 | 1,22 | 1,36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,47 | 0,55 | 0,40 | 0,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,31 | 0,30 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,35 | 3,19 | 2,98 | 3,10 |