DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.20 | -4.87 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.67 | -57.48 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.07 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.10 | 1.06 | 1.15 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 6.83 | 4.72 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -47.13 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.75 | 3.56 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.02 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 154.49 | 342.25 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 121.65 | 55.56 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 11.29 | 15.79 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 344.95 | 547.99 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 19.96 | 20.43 | 19.91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.40 | 6.42 | 3.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.54 | 4.59 | 2.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.58 | 0.61 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.10 | 0.06 | 0.15 |