DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.03 | -0.03 | 0.20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.27 | -0.11 | 1.67 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.21 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.12 | 1.09 | 1.10 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 6.66 | 12.92 | 6.83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -48.06 | 93.91 | -47.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.23 | 28.60 | 36.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.02 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.47 | 100.00 | 83.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 217.61 | 98.47 | 154.49 |
| Thời gian tồn kho | Date | 58.01 | 62.64 | 121.65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 43.51 | 6.42 | 11.29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 405.59 | 184.71 | 344.95 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 22.65 | 21.14 | 19.96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.25 | 5.22 | 4.40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.24 | 3.25 | 2.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.55 | 0.57 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.12 | 0.09 | 0.10 |