DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.48 | 14.06 | 10.54 | 4.82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.24 | 6.20 | 5.49 | 2.68 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.72 | 1.39 | 1.29 | 1.54 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.71 | 1.63 | 1.49 | 1.17 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,259.10 | 1,073.53 | 980.00 | 1,017.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33.34 | -14.74 | -8.71 | 3.88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.48 | 12.21 | 11.86 | 7.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.35 | 8.36 | 8.01 | 4.04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.13 | 81.58 | 83.68 | 76.65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.67 | 90.99 | 81.93 | 86.57 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 49.80 | 67.15 | 79.66 | 74.24 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 32.13 | 33.65 | 35.56 | 24.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 9.77 | 8.33 | 4.90 | 3.23 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 91.40 | 116.49 | 144.21 | 103.55 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 198.92 | 204.55 | 298.30 | 218.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.71 | 2.48 | 4.36 | 4.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.65 | 1.72 | 3.28 | 3.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.57 | 0.56 | 0.49 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.72 | 0.63 | 0.49 | 0.17 |