DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.17 | 0.01 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 133.49 | 1.02 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.01 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.10 | 1.09 | 1.03 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2.01 | 0.66 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24.28 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62.96 | -1.60 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 157.46 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.78 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1.99 | 5.63 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 9.77 | 13.35 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,556.69 | 7,291.58 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 52.75 | 52.46 | 51.63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 15.95 | 16.72 | 47.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 15.95 | 16.68 | 47.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.10 | 0.09 | 0.03 |