DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,01 | 0,41 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,02 | 15,07 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,03 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,03 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,66 | 1,34 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 103,06 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -1,60 | 14,99 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,96 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 79,47 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,63 | 9,73 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,35 | 2,89 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 7.291,58 | 3.450,80 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 52,46 | 51,63 | 49,18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 16,72 | 47,72 | 33,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 16,68 | 47,63 | 33,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,03 | 0,04 |