DUPONT
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,89 | 1,55 | |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,06 | 26,52 | |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,05 | |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,10 | 1,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2,86 | 2,85 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,92 | ||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64,33 | 62,07 | |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,79 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,79 | 4,20 | |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,32 | 0,00 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,00 | 7,71 | |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.724,73 | 1.656,56 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 46,39 | 49,20 | 50,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,11 | 22,28 | 32,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,11 | 22,27 | 32,18 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,10 | 0,08 |