DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.55 | 1.51 | 5.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26.52 | 28.10 | 133.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.05 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.08 | 1.11 | 1.10 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2.85 | 2.65 | 2.01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7.06 | -24.28 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62.07 | 65.54 | 62.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 157.46 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 84.78 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 4.20 | 4.57 | 1.99 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 7.71 | 9.55 | 9.77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,656.56 | 1,852.55 | 2,556.69 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 50.21 | 50.81 | 52.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 32.19 | 17.69 | 15.95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 32.18 | 17.69 | 15.95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.02 | 0.01 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.08 | 0.11 | 0.10 |