単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 32,993 26,128 32,708 23,108 51,514
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,154 1,468 1,896 430 1,020
1. Tiền 6,154 1,468 1,896 430 1,020
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,500 18,500 18,000 22,000 50,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,272 6,155 12,802 668 473
1. Phải thu khách hàng 8,267 5,835 12,428 459 248
2. Trả trước cho người bán 0 346 0 16 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4 0 374 194 225
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -26 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 6 5 5 3 0
1. Hàng tồn kho 6 5 5 3 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 62 0 5 7 22
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 5 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 62 0 0 1 22
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 5 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13,051 10,347 8,159 5,928 1,317
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,045 9,140 7,235 5,330 1,103
1. Tài sản cố định hữu hình 11,045 9,140 7,235 5,330 1,103
- Nguyên giá 42,939 42,939 42,939 42,939 31,599
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,894 -33,799 -35,704 -37,609 -30,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,694 895 612 598 215
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,694 895 612 598 215
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 46,044 36,475 40,866 29,036 52,832
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,022 6,726 13,329 2,478 4,729
I. Nợ ngắn hạn 13,020 6,724 13,327 960 2,312
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,900 5,390 12,173 86 54
4. Người mua trả tiền trước 7 6 7 5 4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16 12 34 0 707
6. Phải trả người lao động 255 503 487 318 1,001
7. Chi phí phải trả 243 278 308 266 330
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 188 225 184 175 175
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2 2 2 1,519 2,417
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2 2 2 1,519 2,417
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 33,022 29,748 27,537 26,557 48,103
I. Vốn chủ sở hữu 33,022 29,748 27,537 26,557 48,103
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 24,000 24,000 24,000 24,000 24,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,881 3,881 3,881 3,881 3,881
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,117 5,117 5,117 5,117 5,117
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24 -3,250 -5,461 -6,441 15,105
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 411 310 135 110 40
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 46,044 36,475 40,866 29,036 52,832