TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
32,993
|
26,128
|
32,708
|
23,108
|
51,514
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,154
|
1,468
|
1,896
|
430
|
1,020
|
1. Tiền
|
6,154
|
1,468
|
1,896
|
430
|
1,020
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,500
|
18,500
|
18,000
|
22,000
|
50,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,272
|
6,155
|
12,802
|
668
|
473
|
1. Phải thu khách hàng
|
8,267
|
5,835
|
12,428
|
459
|
248
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
346
|
0
|
16
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4
|
0
|
374
|
194
|
225
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-26
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6
|
5
|
5
|
3
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
6
|
5
|
5
|
3
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
62
|
0
|
5
|
7
|
22
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
5
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
62
|
0
|
0
|
1
|
22
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
5
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
13,051
|
10,347
|
8,159
|
5,928
|
1,317
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
11,045
|
9,140
|
7,235
|
5,330
|
1,103
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,045
|
9,140
|
7,235
|
5,330
|
1,103
|
- Nguyên giá
|
42,939
|
42,939
|
42,939
|
42,939
|
31,599
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,894
|
-33,799
|
-35,704
|
-37,609
|
-30,496
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,694
|
895
|
612
|
598
|
215
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,694
|
895
|
612
|
598
|
215
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
46,044
|
36,475
|
40,866
|
29,036
|
52,832
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,022
|
6,726
|
13,329
|
2,478
|
4,729
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13,020
|
6,724
|
13,327
|
960
|
2,312
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
11,900
|
5,390
|
12,173
|
86
|
54
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7
|
6
|
7
|
5
|
4
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16
|
12
|
34
|
0
|
707
|
6. Phải trả người lao động
|
255
|
503
|
487
|
318
|
1,001
|
7. Chi phí phải trả
|
243
|
278
|
308
|
266
|
330
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
188
|
225
|
184
|
175
|
175
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2
|
2
|
2
|
1,519
|
2,417
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2
|
2
|
2
|
1,519
|
2,417
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
33,022
|
29,748
|
27,537
|
26,557
|
48,103
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
33,022
|
29,748
|
27,537
|
26,557
|
48,103
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,881
|
3,881
|
3,881
|
3,881
|
3,881
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,117
|
5,117
|
5,117
|
5,117
|
5,117
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24
|
-3,250
|
-5,461
|
-6,441
|
15,105
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
411
|
310
|
135
|
110
|
40
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
46,044
|
36,475
|
40,866
|
29,036
|
52,832
|