単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,721 230,817 19,290 11,098 8,722
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 65,721 230,817 19,290 11,098 8,722
Giá vốn hàng bán 65,879 229,697 17,868 4,318 3,634
Lợi nhuận gộp -157 1,120 1,422 6,780 5,088
Doanh thu hoạt động tài chính 1,138 1,034 1,536 2,504 2,960
Chi phí tài chính 0 9 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 9 0
Chi phí bán hàng 164 26 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,232 4,193 4,180 5,565 5,089
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,251 -2,211 -1,248 3,719 2,960
Thu nhập khác 1 0 436 22,603 2,334
Chi phí khác 0 169 795 795
Lợi nhuận khác 1 0 268 21,808 2,334
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,250 -2,211 -980 25,527 5,294
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 3,981 1,075
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 3,981 1,075
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,250 -2,211 -980 21,546 4,219
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,250 -2,211 -980 21,546 4,219
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)