単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 112,217 65,721 230,817 19,290 11,098
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 112,217 65,721 230,817 19,290 11,098
Giá vốn hàng bán 108,843 65,879 229,697 17,868 4,318
Lợi nhuận gộp 3,374 -157 1,120 1,422 6,780
Doanh thu hoạt động tài chính 1,342 1,138 1,034 1,536 2,504
Chi phí tài chính 23 0 9 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 22 9 0
Chi phí bán hàng 308 164 26 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,356 4,232 4,193 4,180 5,565
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29 -3,251 -2,211 -1,248 3,719
Thu nhập khác 9 1 0 436 22,603
Chi phí khác 0 0 169 795
Lợi nhuận khác 9 1 0 268 21,808
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38 -3,250 -2,211 -980 25,527
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14 0 3,981
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 14 0 3,981
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24 -3,250 -2,211 -980 21,546
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24 -3,250 -2,211 -980 21,546
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)