単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,854 2,653 2,009 660 1,340
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,854 2,653 2,009 660 1,340
Giá vốn hàng bán 1,083 914 744 671 1,139
Lợi nhuận gộp 1,772 1,739 1,265 -11 201
Doanh thu hoạt động tài chính 692 705 766 739 962
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,517 1,512 1,198 722 932
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 946 932 832 7 231
Thu nhập khác 2,433 0 23
Chi phí khác 102 0 0
Lợi nhuận khác 2,330 0 23
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 946 932 3,163 7 254
Chi phí thuế TNDN hiện hành 189 186 481 52
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 189 186 481 0 52
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 757 745 2,681 7 202
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 273 269 968 2 73
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 484 476 1,714 4 129
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)