|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,854
|
2,653
|
2,009
|
660
|
1,340
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,854
|
2,653
|
2,009
|
660
|
1,340
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,083
|
914
|
744
|
671
|
1,139
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,772
|
1,739
|
1,265
|
-11
|
201
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
692
|
705
|
766
|
739
|
962
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,517
|
1,512
|
1,198
|
722
|
932
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
946
|
932
|
832
|
7
|
231
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
2,433
|
0
|
23
|
|
Chi phí khác
|
|
|
102
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
2,330
|
0
|
23
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
946
|
932
|
3,163
|
7
|
254
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
189
|
186
|
481
|
|
52
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
189
|
186
|
481
|
0
|
52
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
757
|
745
|
2,681
|
7
|
202
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
273
|
269
|
968
|
2
|
73
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
484
|
476
|
1,714
|
4
|
129
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|