DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.25 | 5.25 | 5.95 | 9.72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.80 | 10.33 | 9.52 | 11.16 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.49 | 0.47 | 0.57 | 0.73 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.08 | 1.09 | 1.10 | 1.19 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 151.88 | 143.51 | 178.10 | 258.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -22.09 | -5.51 | 24.10 | 45.18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.48 | 27.89 | 27.39 | 30.94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.36 | 13.34 | 12.28 | 14.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 95.25 | 96.44 | 98.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.31 | 81.29 | 80.38 | 79.36 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 66.68 | 44.71 | 26.90 | 24.41 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3.83 | 2.57 | 4.26 | 3.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 3.99 | 13.32 | 18.48 | 37.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 89.97 | 95.56 | 103.80 | 121.50 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 22.18 | 19.81 | 25.15 | 31.10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.45 | 2.12 | 1.99 | 1.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.35 | 1.94 | 1.91 | 1.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.88 | 0.88 | 0.84 | 0.76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.10 | 0.11 | 0.12 | 0.20 |