DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,20 | 0,89 | 0,47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,17 | 7,28 | 2,42 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,09 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,33 | 1,35 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 45,02 | 33,02 | 52,57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 25,46 | -26,65 | 59,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,96 | 15,23 | 13,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,05 | 8,04 | 4,63 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,46 | 90,56 | 90,13 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 34,54 | 100,00 | 58,08 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 76,98 | 85,24 | 87,10 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,75 | 1,86 | 1,37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,18 | 51,90 | 38,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 202,95 | 271,73 | 184,80 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 65,87 | 68,65 | 66,35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,92 | 3,31 | 2,65 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,90 | 3,26 | 2,58 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,72 | 0,73 | 0,71 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,33 | 0,35 |