DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.47 | 0.57 | 0.22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.42 | 3.02 | 1.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.14 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.35 | 1.33 | 1.31 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 52.57 | 51.03 | 53.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 59.18 | -2.93 | 4.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.74 | 17.23 | 13.44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.63 | 4.20 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.13 | 89.84 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 58.08 | 80.00 | 29.04 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 87.10 | 71.62 | 52.34 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1.37 | 1.28 | 1.07 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 38.13 | 25.29 | 19.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 184.80 | 164.09 | 162.31 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 66.35 | 53.44 | 61.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.65 | 2.39 | 2.83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.58 | 2.34 | 2.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.71 | 0.75 | 0.73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.35 | 0.33 | 0.31 |