DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.26 | 8.17 | 8.80 | 15.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.76 | 0.54 | 0.60 | 1.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.44 | 1.42 | 1.50 | 1.37 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 10.26 | 10.59 | 9.83 | 10.59 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 3,045.81 | 3,066.40 | 3,208.74 | 3,285.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.30 | 0.68 | 4.64 | 2.39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.92 | 6.85 | 7.35 | 6.62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.30 | 2.42 | 2.08 | 2.66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 41.33 | 28.54 | 41.46 | 46.65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.09 | 78.65 | 69.03 | 84.25 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 132.00 | 121.99 | 115.15 | 137.52 |
| Thời gian tồn kho | Date | 96.16 | 110.49 | 109.39 | 110.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 142.00 | 137.42 | 122.32 | 134.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 225.97 | 232.00 | 219.96 | 245.27 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 44.89 | 50.93 | 45.45 | 67.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.02 | 1.03 | 1.02 | 1.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.62 | 0.57 | 0.55 | 0.59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.11 | 0.10 | 0.09 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 9.26 | 9.59 | 8.83 | 9.59 |