DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,44 | 0,00 | 0,05 | 0,04 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,54 | 0,00 | 0,13 | 0,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,95 | 0,85 | 0,41 | 0,42 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,01 | 1,00 | 1,01 | 1,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 111,44 | 186,48 | 89,67 | 94,88 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 46,52 | 67,33 | -51,91 | 5,81 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,18 | 4,25 | 5,43 | 6,06 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,03 | 1,33 | 0,18 | 0,25 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63,14 | 5,11 | 100,00 | 99,06 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,98 | 0,87 | 75,94 | 41,35 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,56 | 31,58 | 17,92 | 27,12 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 137,76 | 244,38 | 380,29 | 378,82 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,32 | 0,03 | 10,79 | 16,98 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 155,01 | 292,91 | 407,72 | 398,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 45,80 | 149,15 | 97,53 | 98,28 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 30,90 | 297,02 | 38,01 | 19,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,89 | 59,49 | 4,34 | 2,10 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,32 | 0,55 | 0,54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,01 | 0,00 | 0,01 | 0,02 |