TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
60,396
|
47,329
|
149,650
|
100,168
|
103,691
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,743
|
3,360
|
13,839
|
7,034
|
4,293
|
1. Tiền
|
3,743
|
1,360
|
12,539
|
7,034
|
4,293
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2,000
|
1,300
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24,332
|
5,666
|
16,133
|
4,402
|
7,051
|
1. Phải thu khách hàng
|
20,572
|
5,187
|
2,116
|
2,344
|
4,110
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
429
|
14,015
|
2,056
|
2,939
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,760
|
50
|
2
|
1
|
2
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
32,249
|
38,201
|
119,547
|
88,357
|
91,961
|
1. Hàng tồn kho
|
32,249
|
38,201
|
119,547
|
88,357
|
91,961
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
73
|
103
|
131
|
376
|
385
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
73
|
35
|
7
|
0
|
24
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
67
|
125
|
376
|
361
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,606
|
70,053
|
69,409
|
121,132
|
120,400
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,942
|
1,340
|
981
|
2,350
|
1,618
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,942
|
1,340
|
981
|
2,350
|
1,618
|
- Nguyên giá
|
2,556
|
2,109
|
2,109
|
3,869
|
3,222
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-615
|
-769
|
-1,128
|
-1,519
|
-1,604
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
50,400
|
50,400
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
50,400
|
50,400
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
664
|
331
|
47
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
664
|
331
|
47
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
63,003
|
117,382
|
219,060
|
221,300
|
224,090
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
20,540
|
1,532
|
504
|
2,636
|
5,409
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19,877
|
1,532
|
504
|
2,636
|
5,409
|
1. Vay và nợ ngắn
|
17,154
|
0
|
0
|
0
|
966
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,732
|
89
|
12
|
2,507
|
4,122
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
150
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
125
|
1,025
|
210
|
51
|
222
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
29
|
45
|
100
|
77
|
79
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
836
|
373
|
31
|
0
|
20
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
663
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
663
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
42,462
|
115,850
|
218,556
|
218,664
|
218,681
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
42,462
|
115,850
|
218,556
|
218,664
|
218,681
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
38,092
|
114,276
|
217,124
|
217,124
|
217,124
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
-1,625
|
-1,769
|
-1,769
|
-1,769
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,370
|
3,200
|
3,201
|
3,309
|
3,326
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
63,003
|
117,382
|
219,060
|
221,300
|
224,090
|