単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,537 127 158 231 295
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,410 2,692 357 526 226
- Khấu hao TSCĐ 423 360 391 526 213
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -78 -29 -34 0 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,065 2,361 0 13
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,948 2,819 515 757 521
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18,599 -10,525 11,983 -2,273 1,817
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,952 -81,346 31,179 3,604 16,508
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,855 -409 2,205 -2,761 -2,619
- Tăng giảm chi phí trả trước 370 313 54 -24 24
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,065 -2,361 0 -13
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -45 -723 -111 -35 -199
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -504 -3,239 -248
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15,000 -92,232 45,321 -3,971 15,791
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -68,430 -1,760 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 300 263 1,340
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -50,400 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 29 34 2 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -68,125 29 -52,126 265 1,342
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 74,559 102,704 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 45,090 80,000 966 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -62,907 -80,000 0 -966
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,000 -22 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 52,742 102,682 966 -966
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -383 10,479 -6,805 -2,740 16,168
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,743 3,360 13,839 7,034 4,293
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,360 13,839 7,034 4,293 20,461