単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 49 207 27 243 -186
2. Điều chỉnh cho các khoản 42 63 42 2 90
- Khấu hao TSCĐ 42 42 42 42 49
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 20 -40 40
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 92 270 69 246 -97
- Tăng, giảm các khoản phải thu 760 193 808 -4,595 -14,264
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,507 9,677 15,801 7,755 478
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,067 -7,972 -1,332 69 2,525
- Tăng giảm chi phí trả trước 5 5 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 13 -13 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -55 -9
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 78
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -61 -1,569 1,321 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 355 616 16,654 3,420 -11,289
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 122 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -14,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 0 1 40 109
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1 122 1 -3,960 109
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 355 738 16,655 -540 -11,180
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,712 3,068 3,806 20,461 19,921
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,068 3,806 20,461 19,921 8,741