|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,781
|
18,485
|
22,241
|
19,889
|
14,203
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
19
|
9
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
18,781
|
18,485
|
22,222
|
19,880
|
14,203
|
|
Giá vốn hàng bán
|
17,811
|
17,393
|
20,944
|
18,927
|
13,349
|
|
Lợi nhuận gộp
|
970
|
1,091
|
1,278
|
953
|
854
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1
|
0
|
1
|
40
|
|
Chi phí tài chính
|
13
|
7
|
0
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
511
|
415
|
471
|
308
|
175
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
454
|
645
|
600
|
618
|
475
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8
|
24
|
207
|
29
|
245
|
|
Thu nhập khác
|
19
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
2
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
19
|
0
|
0
|
-2
|
-1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12
|
24
|
207
|
27
|
243
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2
|
7
|
41
|
5
|
49
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2
|
7
|
41
|
5
|
49
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9
|
17
|
166
|
21
|
195
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9
|
17
|
166
|
21
|
195
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|