単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,485 22,241 19,889 14,203 6,196
Các khoản giảm trừ doanh thu 19 9 0
Doanh thu thuần 18,485 22,222 19,880 14,203 6,196
Giá vốn hàng bán 17,393 20,944 18,927 13,349 5,591
Lợi nhuận gộp 1,091 1,278 953 854 604
Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 1 40 109
Chi phí tài chính 7 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 415 471 308 175 124
Chi phí quản lý doanh nghiệp 645 600 618 475 545
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24 207 29 245 44
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 0 2 1 3
Lợi nhuận khác 0 0 -2 -1 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24 207 27 243 41
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7 41 5 49 8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 7 41 5 49 8
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17 166 21 195 33
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17 166 21 195 33
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)