単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,241 19,889 14,203 6,196 9,681
Các khoản giảm trừ doanh thu 19 9 0 18
Doanh thu thuần 22,222 19,880 14,203 6,196 9,664
Giá vốn hàng bán 20,944 18,927 13,349 5,591 8,866
Lợi nhuận gộp 1,278 953 854 604 798
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 40 109 51
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 471 308 175 124 158
Chi phí quản lý doanh nghiệp 600 618 475 545 438
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 207 29 245 44 253
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 0 2 1 3 0
Lợi nhuận khác 0 -2 -1 -3 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 207 27 243 41 253
Chi phí thuế TNDN hiện hành 41 5 49 8 51
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 41 5 49 8 51
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 166 21 195 33 202
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 166 21 195 33 202
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)