単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,781 18,485 22,241 19,889 14,203
Các khoản giảm trừ doanh thu 19 9 0
Doanh thu thuần 18,781 18,485 22,222 19,880 14,203
Giá vốn hàng bán 17,811 17,393 20,944 18,927 13,349
Lợi nhuận gộp 970 1,091 1,278 953 854
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 0 1 40
Chi phí tài chính 13 7 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 13 0 0
Chi phí bán hàng 511 415 471 308 175
Chi phí quản lý doanh nghiệp 454 645 600 618 475
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8 24 207 29 245
Thu nhập khác 19 0 0 0
Chi phí khác 0 0 0 2 1
Lợi nhuận khác 19 0 0 -2 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12 24 207 27 243
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2 7 41 5 49
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2 7 41 5 49
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9 17 166 21 195
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9 17 166 21 195
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)