DUPONT
| Đơn vị | Q2 2017 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | |||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,42 | 6,05 | 2,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2017 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2017 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2017 | Q4 2017 | Q4 2018 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 40,54 | 50,53 | 75,12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,22 | 1,36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,69 | 0,65 | 0,81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,20 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,42 | 5,05 | 1,60 |