DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,82 | 6,66 | 6,12 | 6,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,45 | 1,97 | 1,63 | 1,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,08 | 1,08 | 1,28 | 1,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,96 | 3,13 | 2,94 | 3,00 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 251,47 | 265,39 | 295,01 | 308,76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 206,97 | 5,54 | 11,16 | 4,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,65 | 4,99 | 4,28 | 4,22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,41 | 2,74 | 2,29 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,85 | 90,63 | 89,05 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,75 | 79,21 | 79,83 | 77,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 161,15 | 141,43 | 135,08 | 107,86 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 75,71 | 115,29 | 66,49 | 87,61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 88,87 | 144,74 | 76,81 | 86,15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 258,79 | 265,89 | 223,50 | 224,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24,65 | 27,01 | 29,20 | 31,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,16 | 1,19 | 1,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,66 | 0,85 | 0,74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,21 | 0,22 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,96 | 2,13 | 1,94 | 2,00 |