DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,34 | 20,36 | 20,91 | 21,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,40 | 3,57 | 4,10 | 4,45 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,48 | 2,26 | 2,29 | 2,38 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,07 | 2,52 | 2,23 | 2,02 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.254,46 | 1.304,41 | 1.303,45 | 1.276,05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,66 | 3,98 | -0,07 | -2,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,53 | 12,82 | 15,03 | 15,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,40 | 5,10 | 5,61 | 6,05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,20 | 88,60 | 91,59 | 92,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,21 | 79,06 | 79,77 | 79,77 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,98 | 16,93 | 16,49 | 16,67 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 12,78 | 13,81 | 16,37 | 14,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,27 | 45,39 | 36,70 | 29,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 78,02 | 90,19 | 73,47 | 68,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 88,97 | 59,57 | 28,10 | 45,17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,23 | 1,12 | 1,23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,26 | 1,04 | 0,87 | 0,98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,44 | 0,54 | 0,55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,07 | 1,52 | 1,23 | 1,02 |