DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.36 | 1.30 | 5.94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.59 | 1.33 | 5.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.55 | 0.58 | 0.64 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.65 | 1.67 | 1.85 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 216.21 | 234.66 | 277.86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39.15 | 8.53 | 18.41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.32 | 6.33 | 10.91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.00 | 2.53 | 7.18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81.44 | 66.05 | 88.23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.52 | 80.00 | 79.73 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 121.66 | 111.88 | 103.48 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1.72 | 1.04 | 0.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.18 | 4.15 | 4.33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 128.88 | 122.81 | 122.52 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 153.38 | 157.18 | 175.66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.01 | 1.99 | 1.89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.98 | 1.97 | 1.88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.22 | 0.21 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.65 | 0.67 | 0.85 |