DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.73 | 6.30 | 0.77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.99 | 15.15 | 3.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.22 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.17 | 1.92 | 1.94 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 66.91 | 137.13 | 69.31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.76 | 104.96 | -49.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.53 | 16.51 | 8.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.23 | 18.97 | 6.23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.86 | 96.28 | 79.20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.28 | 82.95 | 73.60 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 679.28 | 306.69 | 566.69 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 131.27 | 136.74 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 58.66 | 52.81 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 837.23 | 374.35 | 729.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 437.82 | 371.10 | 393.07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.49 | 2.94 | 3.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.94 | 2.54 | 2.81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.11 | 0.12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.23 | 0.98 | 0.99 |