DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,73 | 0,44 | 1,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,86 | 1,70 | 7,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,12 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,18 | 2,12 | 2,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 57,31 | 79,43 | 66,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17,22 | 38,59 | -15,76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,19 | 3,94 | 10,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,24 | 9,04 | 11,23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47,01 | 25,59 | 90,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,11 | 73,31 | 78,28 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 748,45 | 541,35 | 679,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 184,61 | 89,05 | 131,27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 70,26 | 40,82 | 58,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 968,36 | 678,05 | 837,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 477,82 | 436,61 | 437,82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,66 | 3,84 | 3,49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,73 | 3,29 | 2,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,24 | 1,18 | 1,23 |