DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,17 | 5,74 | 5,61 | 6,20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,46 | 2,27 | 1,98 | 1,74 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,15 | 1,31 | 1,53 | 1,81 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,30 | 1,93 | 1,85 | 1,97 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 620,56 | 626,28 | 723,71 | 968,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2,56 | 0,92 | 15,56 | 33,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,95 | 12,89 | 10,50 | 10,08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,49 | 5,23 | 3,33 | 3,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,50 | 59,28 | 77,88 | 66,63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,58 | 73,28 | 76,32 | 75,62 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 172,42 | 119,85 | 148,84 | 120,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 110,08 | 130,11 | 56,79 | 33,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,66 | 39,65 | 31,13 | 46,49 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 289,44 | 252,42 | 213,25 | 157,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 200,59 | 216,77 | 218,73 | 205,12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,69 | 2,00 | 2,07 | 1,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,14 | 1,10 | 1,58 | 1,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,11 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,30 | 0,93 | 0,85 | 0,97 |