DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,18 | 12,39 | 14,38 | 22,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,85 | 3,56 | 3,57 | 4,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,55 | 0,64 | 0,80 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,39 | 6,30 | 6,32 | 6,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 440,32 | 495,85 | 599,11 | 828,71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,24 | 12,61 | 20,82 | 38,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,67 | 17,29 | 16,34 | 16,06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,03 | 6,96 | 5,84 | 6,49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,36 | 65,65 | 76,41 | 86,54 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69,49 | 77,86 | 79,96 | 80,19 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 251,21 | 242,50 | 177,45 | 112,30 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 62,79 | 67,61 | 134,64 | 132,99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,68 | 2,72 | 1,81 | 1,23 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 399,76 | 386,16 | 350,59 | 299,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -28,24 | -45,68 | -48,18 | -44,09 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,94 | 0,92 | 0,92 | 0,94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,79 | 0,63 | 0,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,41 | 0,39 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,39 | 5,30 | 5,32 | 5,21 |