DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.06 | 7.08 | 7.58 | 6.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.35 | 8.15 | 14.93 | 10.70 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.65 | 0.55 | 0.37 | 0.42 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.71 | 1.59 | 1.38 | 1.48 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 420.86 | 354.30 | 447.03 | 577.80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.22 | -15.81 | 26.17 | 29.25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.51 | 14.20 | 16.41 | 17.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.36 | 12.82 | 19.07 | 15.30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63.42 | 65.77 | 79.29 | 75.74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96.66 | 96.64 | 98.71 | 92.29 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 150.44 | 98.28 | 318.35 | 291.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 48.49 | 50.81 | 107.10 | 152.63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 9.83 | 5.57 | 13.82 | 10.14 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 241.03 | 280.59 | 487.57 | 478.36 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 107.17 | 102.41 | 339.31 | 388.94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.63 | 1.60 | 2.32 | 2.06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.19 | 1.23 | 1.74 | 1.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.57 | 0.58 | 0.51 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.72 | 0.60 | 0.45 | 0.54 |