DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.19 | 0.05 | 0.72 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.83 | 2.03 | 11.85 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.02 | 0.05 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.26 | 1.28 | 1.29 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 384.02 | 154.34 | 348.78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17.08 | -59.81 | 125.99 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.19 | 29.69 | 29.09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13.65 | 14.42 | 21.05 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 28.08 | 18.48 | 71.98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.70 | 76.06 | 78.21 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 884.38 | 2,132.99 | 890.63 |
Thời gian tồn kho | Date | 114.02 | 316.02 | 243.11 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 43.06 | 94.13 | 77.28 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,016.11 | 2,579.38 | 1,134.47 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 2,750.73 | 2,952.48 | 2,860.12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.80 | 3.09 | 2.94 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.56 | 2.82 | 2.50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.41 | 0.40 | 0.42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.27 | 0.28 | 0.30 |