DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,12 | -0,04 | 0,71 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,56 | -1,18 | 5,57 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,03 | 0,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 1,11 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8,67 | 15,09 | 53,57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -52,93 | 74,08 | 255,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,05 | 9,48 | 14,99 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,86 | 1,50 | 6,43 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -81,10 | -56,05 | 94,84 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 139,58 | 91,47 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2.797,34 | 209,49 | 101,18 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 584,09 | 367,39 | 26,01 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 213,61 | 51,48 | 17,79 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.470,33 | 572,67 | 130,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 294,81 | 38,56 | 21,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,48 | 1,69 | 1,39 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,00 | 0,67 | 1,14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,79 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,14 | 0,16 |