DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.47 | 0.27 | 1.20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.59 | 0.51 | 0.61 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.15 | 0.39 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.75 | 3.47 | 4.99 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 22.64 | 14.68 | 56.01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 146.18 | -35.15 | 281.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.89 | 5.11 | 2.58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.64 | 0.79 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 77.29 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 213.28 | 517.95 | 207.62 |
| Thời gian tồn kho | Date | 43.55 | 45.82 | 6.89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.54 | 2.12 | 0.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 297.48 | 579.13 | 224.61 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 27.20 | 26.43 | 26.92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.58 | 1.40 | 1.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.35 | 1.28 | 1.20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.04 | 0.04 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.75 | 2.47 | 3.99 |