DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,18 | 0,18 | 1,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,36 | 0,34 | 0,79 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,12 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,41 | 4,44 | 5,95 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 13,99 | 15,06 | 41,66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -27,59 | 7,69 | 176,58 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,74 | 4,63 | 3,36 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 64,50 | 79,95 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 696,17 | 684,06 | 336,87 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 79,39 | 35,79 | 10,51 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,89 | 0,82 | 0,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 780,42 | 725,46 | 356,31 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,85 | 26,00 | 25,96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,28 | 1,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,16 | 1,21 | 1,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,41 | 3,44 | 4,95 |