DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.30 | 11.13 | 20.11 | 20.26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4.11 | -7.35 | -18.32 | -25.02 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.82 | 0.61 | 0.56 | 0.58 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -2.77 | -2.46 | -1.95 | -1.40 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 188.20 | 141.66 | 128.51 | 118.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 37.84 | -24.73 | -9.29 | -7.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.63 | 8.79 | 1.56 | -10.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2.85 | -2.08 | -18.24 | -24.98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 144.01 | 353.27 | 100.44 | 100.17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 31.52 | 33.82 | 25.57 | 53.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 347.94 | 533.99 | 597.02 | 508.36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 158.68 | 198.04 | 263.60 | 226.14 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 355.06 | 494.83 | 565.23 | 557.29 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -114.17 | -115.86 | -146.86 | -170.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.62 | 0.62 | 0.58 | 0.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.08 | 0.05 | 0.03 | 0.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.17 | 0.13 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -3.77 | -3.46 | -2.95 | -2.40 |