DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,83 | 7,30 | 7,66 | 7,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,53 | 4,49 | 5,63 | 4,74 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,24 | 1,35 | 1,15 | 1,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,21 | 1,18 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 58,12 | 63,59 | 56,69 | 66,76 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11,26 | 9,43 | -10,85 | 17,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,33 | 29,88 | 27,71 | 27,31 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,64 | 7,10 | 6,09 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,29 | 79,57 | 79,34 | 77,81 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 43,56 | 42,24 | 43,01 | 38,90 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 129,02 | 142,55 | 160,73 | 144,99 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,67 | 45,42 | 22,14 | 48,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 215,28 | 200,17 | 232,46 | 252,51 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,08 | 26,82 | 28,57 | 37,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,18 | 4,33 | 4,79 | 5,21 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,33 | 2,09 | 2,30 | 2,99 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,26 | 0,27 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,21 | 0,18 | 0,21 |